menu_book
見出し語検索結果 "khoai tây" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "khoai tây" (1件)
khoai tây chiên
日本語
名ポテトチップス
Calbee chuyên sản xuất khoai tây chiên và ngũ cốc.
カルビーはポテトチップスとシリアルを専門に製造しています。
format_quote
フレーズ検索結果 "khoai tây" (5件)
Tôi nghiền khoai tây để làm salad.
サラダを作るためにジャガイモを押しつぶす。
Tôi dùng dao bóc vỏ để gọt khoai tây.
ジャガイモを剥くのに皮むきを使う。
rẻ em thích ăn khoai tây chiên với tương cà.
子どもたちはフライドポテトをケチャップで食べるのが好きだ。
Khoai tây được nghiền nhuyễn.
じゃがいもは柔らかくつぶされている。
Calbee chuyên sản xuất khoai tây chiên và ngũ cốc.
カルビーはポテトチップスとシリアルを専門に製造しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)