translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "khoai tây" (1件)
khoai tây
play
日本語 じゃがいも
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "khoai tây" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "khoai tây" (4件)
Tôi nghiền khoai tây để làm salad.
サラダを作るためにジャガイモを押しつぶす。
Tôi dùng dao bóc vỏ để gọt khoai tây.
ジャガイモを剥くのに皮むきを使う。
rẻ em thích ăn khoai tây chiên với tương cà.
子どもたちはフライドポテトをケチャップで食べるのが好きだ。
Khoai tây được nghiền nhuyễn.
じゃがいもは柔らかくつぶされている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)